Bản dịch của từ Beauty care trong tiếng Việt

Beauty care

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beauty care(Phrase)

bjˈuːti kˈeə
ˈbjuti ˈkɛr
01

Chăm sóc và duy trì làn da, tóc và móng để nâng cao vẻ ngoài của bản thân.

Treating and caring for your skin, hair, and nails to enhance your natural beauty.

护理和美容,包括皮肤、头发和指甲的护理,旨在提升自我魅力。

Ví dụ
02

Các phương pháp hoặc sản phẩm được sử dụng để cải thiện và duy trì vẻ ngoài bên ngoài của một người

Methods or products used to enhance and maintain a person's appearance.

用以改善和保持个人外貌的美容做法或产品

Ví dụ
03

Một lĩnh vực trong ngành công nghiệp mỹ phẩm chuyên về các sản phẩm và dịch vụ nhằm nâng cao vẻ đẹp

One sector of the cosmetics industry focuses on products and services aimed at enhancing beauty.

美容行业中的一个领域,专注于提升美丽的产品和服务。

Ví dụ