Bản dịch của từ Beauty care trong tiếng Việt
Beauty care
Phrase

Beauty care(Phrase)
bjˈuːti kˈeə
ˈbjuti ˈkɛr
Ví dụ
02
Các phương pháp hoặc sản phẩm được sử dụng để cải thiện và duy trì ngoại hình của một người
Methods or products used to enhance and maintain a person's appearance.
用于改善和维护个人外貌的方法或产品
Ví dụ
