Bản dịch của từ Beauty treatment trong tiếng Việt
Beauty treatment
Phrase

Beauty treatment(Phrase)
bjˈuːti trˈiːtmənt
ˈbjuti ˈtritmənt
01
Một quy trình hoặc thói quen làm đẹp nhằm nâng cao vẻ ngoài
A cosmetic procedure or routine aimed at enhancing appearance
Ví dụ
02
Các liệu pháp như dưỡng da mặt, làm móng tay và làm móng chân
Treatments such as facials manicures and pedicures
Ví dụ
