Bản dịch của từ Become a concern trong tiếng Việt

Become a concern

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become a concern(Phrase)

bˈɛkʌm ˈɑː kˈɒnsən
ˈbɛkəm ˈɑ ˈkɑnsɝn
01

Trở thành một vấn đề cần được quan tâm

It has become an issue that requires attention.

演变成需要关注的问题

Ví dụ
02

Bắt đầu trở thành vấn đề quan tâm hoặc lo lắng của ai đó hoặc cái gì đó

To become a matter of concern or worry for someone or something

开始成为某人或某事关注或担心的对象

Ví dụ
03

Trở thành một vấn đề đáng quan tâm

Be considered a significant issue

被认为是一个重要的问题

Ví dụ