Bản dịch của từ Become able trong tiếng Việt

Become able

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Become able(Idiom)

01

Để có khả năng thực hiện một nhiệm vụ nào đó

Having the ability to carry out a task

有能力完成一项任务。

Ví dụ
02

Đạt được khả năng hoặc kỹ năng làm điều gì đó

To gain the ability or skill to do something

掌握做某事的能力或技能

Ví dụ
03

Đạt đến trình độ năng lực hoặc trình độ chuyên môn

Reach a certain level of competence or expertise

达到一定的能力水平或专业水平。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh