Bản dịch của từ Bedding ensemble trong tiếng Việt
Bedding ensemble
Noun [U/C]

Bedding ensemble(Noun)
bˈɛdɨŋ ɑnsˈɑmbəl
bˈɛdɨŋ ɑnsˈɑmbəl
Ví dụ
02
Một sự sắp xếp trang trí của đồ bedding thường bao gồm các món đồ phù hợp.
A decorative arrangement of bedding that often includes matching items.
Ví dụ
03
Một bộ sưu tập các sản phẩm đồ giường được thiết kế để bổ sung cho nhau về phong cách và màu sắc.
A collection of bedding products designed to complement each other in style and color.
Ví dụ
