Bản dịch của từ Bedhead trong tiếng Việt

Bedhead

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bedhead(Noun)

bˈɛdhˌɛd
bˈɛdhˌɛd
01

Bảng đứng hoặc tấm gắn ở phía đầu giường, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc bọc nệm, dùng để trang trí hoặc chống tường.

An upright board or panel fixed at the head of a bed.

床头板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tóc rối, tóc bù xù sau khi ngủ dậy hoặc do nằm trên gối, trông lộn xộn và không gọn gàng.

Hair with an untidy appearance such as results from lying in bed.

蓬乱的头发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh