Bản dịch của từ Beef chuck trong tiếng Việt

Beef chuck

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beef chuck(Noun Uncountable)

bˈiːf tʃˈʌk
ˈbif ˈtʃək
01

Thịt từ phần vai của con bò dùng để hầm hoặc nấu chậm

The meat from the shoulder part of a cow used for braising or slow cooking

Ví dụ