Bản dịch của từ Beehouse trong tiếng Việt

Beehouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beehouse(Noun)

bˈiːhaʊs
ˈbiˌhaʊs
01

Một cấu trúc nơi nuôi ong

A structure where bees are kept

Ví dụ
02

Một nơi được thiết kế để làm nơi trú ngụ cho một đàn ong

A place designed to house a colony of bees

Ví dụ
03

Một tổ ong hoặc hộp để nuôi ong

A hive or box for keeping bees

Ví dụ