Bản dịch của từ Beetroot trong tiếng Việt

Beetroot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beetroot(Noun)

bˈitɹut
bˈitɹut
01

Một loại củ có màu đỏ thẫm, hình tròn hoặc hơi dài, ăn được; thường gọi là củ dền, được dùng làm rau củ trong các món ăn và nước ép.

The edible dark red spherical root of a kind of beet eaten as a vegetable.

Ví dụ
02

Một giống củ dền (loại củ của cây dền) cho ra củ dền ăn được — tức là phần củ đỏ, tròn của cây dền thường dùng trong nấu ăn hoặc làm nước ép.

The variety of beet which produces beetroots.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ