Bản dịch của từ Befriending trong tiếng Việt

Befriending

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Befriending(Verb)

bɨfɹˈɛndɨŋ
bɨfɹˈɛndɨŋ
01

Hành động như một người bạn với (ai đó) bằng cách đề nghị giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Act as a friend to someone by offering help or support.

Ví dụ

Dạng động từ của Befriending (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Befriend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Befriended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Befriended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Befriends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Befriending

Befriending(Adjective)

bɨfɹˈɛndɨŋ
bɨfɹˈɛndɨŋ
01

Hành động như một người bạn; thân thiện.

Acting as a friend friendly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ