Anh - Việt

Bản dịch của từ Befriending trong tiếng Việt

befriending

AdjectiveVerb

befriending (Adjective)

/bɨfɹˈɛndɨŋ/
/bɨfɹˈɛndɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Thể hiện thái độ như một người bạn; cư xử thân thiện, có tính kết bạn và dễ gần.

Thể hiện thái độ như một người bạn; cư xử thân thiện, có tính kết bạn và dễ gần.

acting as a friend friendly.

Ví dụ
Kết bạn với bạn cùng lớp có thể cải thiện kỹ năng xã hội của bạn.Befriending classmates can improve your social skills.
Tránh kết bạn với người lạ trực tuyến vì lý do an toàn.Avoid befriending strangers online for safety reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

befriending (Verb)

/bɨfɹˈɛndɨŋ/
/bɨfɹˈɛndɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động làm bạn với ai đó bằng cách giúp đỡ hoặc ủng hộ họ; tiếp cận và đối xử thân thiện để trở thành người bạn, hỗ trợ khi cần.

Hành động làm bạn với ai đó bằng cách giúp đỡ hoặc ủng hộ họ; tiếp cận và đối xử thân thiện để trở thành người bạn, hỗ trợ khi cần.

act as a friend to someone by offering help or support.

Ví dụ
Kết bạn với bạn cùng lớp có thể cải thiện kỹ năng xã hội cho bài thi nói IELTS.Befriending classmates can improve your social skills for the IELTS speaking test.
Tránh kết bạn với người lạ trực tuyến để giữ an toàn trong lúc luyện viết IELTS.Avoid befriending strangers online to stay safe during IELTS writing practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của befriending (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

befriend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

befriended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

befriended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

befriends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

befriending

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh