Bản dịch của từ Begin a friendship trong tiếng Việt

Begin a friendship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Begin a friendship(Noun)

bˈɛɡɪn ˈɑː frˈɛndʃɪp
ˈbɛɡɪn ˈɑ ˈfrɛndˌʃɪp
01

Tình bạn là trạng thái của sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau.

The state of being friends a state of mutual trust and support

Ví dụ
02

Một mối quan hệ giữa những người bạn

A relationship between friends

Ví dụ
03

Quá trình hình thành tình bạn với ai đó

The process of forming a friendship with someone

Ví dụ