Bản dịch của từ Beginning meal trong tiếng Việt

Beginning meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beginning meal(Phrase)

bɪɡˈɪnɪŋ mˈiːl
bɪˈɡɪnɪŋ ˈmiɫ
01

Một bữa ăn khai mạc sự kiện

This is a party to mark the beginning of an event.

这是一场标志着某一事件开始的庆典。

Ví dụ
02

Thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ bữa sáng hoặc một bữa ăn bắt đầu chuỗi các cuộc tụ họp

An informal term for breakfast or the first meal that kicks off a series of meetings.

这个非正式的说法指的是早晨的第一餐,或者一个开始一系列会面的小餐。

Ví dụ
03

Bữa sáng là bữa ăn đầu tiên trong ngày thường được ăn vào buổi sáng.

The first meal of the day usually happens in the morning.

一天中通常在早上吃的第一顿饭

Ví dụ