Bản dịch của từ Behavioral score trong tiếng Việt
Behavioral score
Phrase

Behavioral score(Phrase)
bɪhˈeɪvjərəl skˈɔː
bɪˈheɪvjɝəɫ ˈskɔr
01
Một điểm đánh giá được rút ra từ việc quan sát và đo lường các đặc điểm hành vi.
An evaluation score derived from observing and measuring behavioral characteristics
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách biểu diễn số học về hành vi của một cá nhân thường được sử dụng trong các bài đánh giá hoặc thẩm định.
A numerical representation of an individuals behavior often used in assessments or evaluations
Ví dụ
