beheading
beheading (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
beheading (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của beheading (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | behead |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | beheaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | beheaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | beheads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | beheading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Beheading là thuật ngữ dùng để chỉ hành động chặt đầu một người, thường là thông qua hình phạt tử hình hoặc trong các cuộc chiến. Thuật ngữ này xuất phát từ động từ "behead", có nghĩa là cắt đầu. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về nghĩa và cách sử dụng, mặc dù có thể có một số sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Hành động này thường được xem là hình thức trừng phạt khắt khe và có thể gợi lên nhiều ý kiến trái chiều trong xã hội hiện đại.