Bản dịch của từ Being angry trong tiếng Việt

Being angry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being angry(Noun)

bˈeɪŋ ˈæŋɡri
ˈbiɪŋ ˈæŋɡri
01

Tính chất tức giận

The quality of being angry

Ví dụ
02

Một cảm giác không hài lòng mãnh liệt

A strong feeling of displeasure

Ví dụ
03

Trạng thái cảm thấy hoặc bộc lộ sự tức giận

The state of feeling or showing anger

Ví dụ