Bản dịch của từ Being broke trong tiếng Việt

Being broke

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being broke(Phrase)

bˈeɪŋ brˈəʊk
ˈbiɪŋ ˈbroʊk
01

Tình trạng không có tiền hoặc nguồn tài chính, thường dẫn đến khó khăn tài chính

Being broke or having financial difficulties often leads to monetary hardships

经济困难或财务状况不佳,常常会导致财务上的困境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cho thấy sự thiếu hụt tạm thời hoặc vĩnh viễn về nguồn tài chính

It indicates a temporary or permanent lack of funding

表示暂时或永久性财务资源的缺乏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đời khó khăn, túng thiếu tiền

A slang term used to describe being broke or facing financial hardship

用来形容经济困难或陷入贫困的俚语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa