ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Being broke
Tình trạng không có tiền hoặc nguồn tài chính, thường dẫn đến khó khăn tài chính
Being broke or having financial difficulties often leads to monetary hardships
经济困难或财务状况不佳,常常会导致财务上的困境。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho thấy sự thiếu hụt tạm thời hoặc vĩnh viễn về nguồn tài chính
It indicates a temporary or permanent lack of funding
表示暂时或永久性财务资源的缺乏
Đời khó khăn, túng thiếu tiền
A slang term used to describe being broke or facing financial hardship
用来形容经济困难或陷入贫困的俚语