Bản dịch của từ Being sober trong tiếng Việt

Being sober

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being sober(Phrase)

bˈeɪŋ sˈəʊbɐ
ˈbiɪŋ ˈsoʊbɝ
01

Duy trì sự tỉnh táo và kiểm soát bản thân

Maintain a clear mind and self-control.

保持清醒的头脑和自我控制

Ví dụ
02

Tình trạng tỉnh táo, không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích hay rượu bia

The condition isn't affected by drugs or alcohol.

清醒状态,即没有受到毒品或酒精的影响

Ví dụ
03

Một lối sống hoặc trạng thái không sử dụng chất gây say.

A lifestyle or state characterized by abstinence from addictive substances.

一种生活方式或状态,强调远离毒品等成瘾物质。

Ví dụ