Bản dịch của từ Being sober trong tiếng Việt
Being sober
Phrase

Being sober(Phrase)
bˈeɪŋ sˈəʊbɐ
ˈbiɪŋ ˈsoʊbɝ
01
Duy trì tinh thần sáng suốt và sự kiểm soát bản thân
Maintaining clearheadedness and selfcontrol
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lối sống hoặc trạng thái được đặc trưng bởi việc kiêng khem khỏi các chất gây nghiện.
A lifestyle or condition characterized by abstaining from intoxicants
Ví dụ
