Bản dịch của từ Believable commitment trong tiếng Việt
Believable commitment
Phrase

Believable commitment(Phrase)
bɪlˈiːvəbəl kˈɒmɪtmənt
bɪˈɫivəbəɫ ˈkɑmɪtmənt
Ví dụ
02
Một cam kết hoặc lời hứa đáng tin cậy và có thể tin tưởng.
A pledge or promise that is credible and trustworthy
Ví dụ
03
Một cam kết có vẻ hợp lý và đáng tin cậy.
A commitment that appears reasonable and trustworthy
Ví dụ
