Bản dịch của từ Belittle my status trong tiếng Việt

Belittle my status

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belittle my status(Phrase)

bɪlˈɪtəl mˈaɪ stˈeɪtəs
bɪˈɫɪtəɫ ˈmaɪ ˈsteɪtəs
01

Cho rằng ai đó hoặc thứ gì đó có giá trị thấp hơn

Think that someone or something is of lesser value

认为某人或某事价值较低

Ví dụ
02

Nói về ai đó hoặc cái gì như thể họ kém quan trọng hơn

Talking about someone or something as if they are less important.

把某人或某事物说得轻描淡写,好像他们不值一提一样

Ví dụ
03

Làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó

Make someone or something seem less impressive or less significant.

让某人或某事看起来不那么令人印象深刻或重要

Ví dụ