Bản dịch của từ Belle trong tiếng Việt

Belle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belle(Noun)

bˈɛl
ˈbɛɫ
01

Một người phụ nữ được ngưỡng mộ về vẻ đẹp và sự quyến rũ, đặc biệt trong một khu vực hoặc nhóm nhất định.

A woman is admired for her beauty and charm, especially within a particular place or social circle.

一个女性因其美丽和魅力,尤其是在某个特定地点或群体中,受到人们的敬仰。

Ví dụ
02

Một người phụ nữ nổi bật hoặc có sức ảnh hưởng trong các hoạt động xã hội

A famous or noteworthy woman in a social context.

在社会背景下,一位著名或引人注目的女性

Ví dụ