bellowing
bellowing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bellowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bellow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bellowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bellowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bellows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bellowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bellowing" thường được sử dụng để mô tả âm thanh to lớn, ầm ĩ, thường là của động vật lớn như bò hay hươu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong văn viết và văn nói, không phân biệt theo phiên bản Anh-Anh hay Anh-Mỹ. Âm thanh này thường liên quan đến trạng thái tức giận hoặc khiếu nại. Việc sử dụng từ này thường gặp trong các ngữ cảnh mô tả hành vi của động vật hoặc cảm xúc mãnh liệt của con người.