belong to
Idiom
belong to (Idiom)
AI
Ví dụ
Những truyền thống thuộc về văn hóa của chúng ta.These traditions belong to our culture.
Cô ấy cảm thấy như cô ấy không thuộc về nhóm này.She feels like she doesn't belong to this group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các thành viên gia đình thuộc về các tầng lớp xã hội khác nhau.Family members belong to different social classes.
Học sinh không nên cảm thấy họ không thuộc về bất kỳ nhóm nào.Students should not feel like they don't belong to any group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy thuộc về một câu lạc bộ sách với bạn bè của cô ấy.She belongs to a book club with her friends.
Anh ấy không thuộc về bất kỳ nhóm xã hội nào ở trường.He doesn't belong to any social groups at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'belong to' mang ý nghĩa chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về một ai đó hoặc một cái gì đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn cảnh và ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm mà đôi khi có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn từ ngữ trong giao tiếp hàng ngày".