Bản dịch của từ Bendy trong tiếng Việt

Bendy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bendy(Adjective)

01

Mô tả vật có thể uốn cong dễ dàng, mềm dẻo và không cứng; dễ bẻ hoặc uốn mà không gãy.

Capable of bending soft and flexible.

柔软且易弯曲的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả (thường là đường) có nhiều khúc quanh, uốn lượn; không thẳng mà cong, gập ghềnh.

Especially of a road having many bends.

弯曲的,曲折的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh