Bản dịch của từ Bene trong tiếng Việt

Bene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bene(Noun)

bˈɛnə
bˈɛnei
01

(bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Một lời cầu nguyện, đặc biệt là với Chúa; đề nghị; một lợi ích.

(now chiefly dialectal) A prayer, especially to God; a petition; a boon.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh