bene
Noun
bene (Noun)
/bˈɛnə/
/bˈɛnei/
AI
Nghĩa 01 · Từ cổ/địa phương chỉ một lời cầu nguyện (thường là cầu cùng Chúa), một lời thỉnh cầu hoặc lời cầu xin được ban cho (một ân huệ).
Ví dụ
Cộng đồng tụ tập để cầu nguyện cho hòa bình và đoàn kết.The community gathered to offer a bene for peace and unity.
Cô ấy thì thầm một lời cầu nguyện cho sự phục hồi nhanh chóng của bạn từ bệnh tật.She whispered a bene for her friend's quick recovery from illness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bene" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "tốt" hoặc "tích cực". Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "beneficial" (có lợi) hay "benevolent" (nhân từ). Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai đều sử dụng các biến thể từ vựng và ngữ nghĩa tương tự. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để chỉ những điều mang lại lợi ích hoặc sự tốt đẹp cho người khác.