Bản dịch của từ Benzoquinone trong tiếng Việt

Benzoquinone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benzoquinone(Noun)

bˈɛnzkəwˌinəs
bˈɛnzkəwˌinəs
01

Một hợp chất tinh thể màu vàng, có cấu trúc liên quan đến benzene nhưng hai nguyên tử hiđrô đã bị thay bằng oxy.

A yellow crystalline compound related to benzene but having two hydrogen atoms replaced by oxygen.

一种与苯相关的黄色晶体化合物,两个氢原子被氧替代。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh