Bản dịch của từ Berlin blue trong tiếng Việt

Berlin blue

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Berlin blue(Noun Uncountable)

bˈɜːlɪn blˈuː
ˈbɝɫɪn ˈbɫu
01

Một loại sắc tố xanh lam đậm, sống động, từng được sử dụng từ xưa trong hội họa và nhuộm màu.

A vivid dark blue pigment is commonly used in painting and dyeing.

一种鲜亮的深绿色颜料,常用于绘画和染色中。

Ví dụ
02

Một sắc thái xanh giống như màu của phẩm nhuộm Berlin xanh

A shade of blue that resembles the color of Berlin blue pigment.

这是一种类似柏林蓝色颜料的蓝绿色调。

Ví dụ