Bản dịch của từ Beryllium trong tiếng Việt
Beryllium

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Beryllium (Be) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm 2 trong bảng tuần hoàn, có số nguyên tử 4. Kim loại này có màu xám bạc, nhẹ và cứng, thường được sử dụng trong sản xuất hợp kim, điện tử và thiết bị hạt nhân. Beryllium có tính độc hại cao, có thể gây ra bệnh phổi khi tiếp xúc lâu dài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, phụ âm /r/ trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn.
Beryllium (Be) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm 2 trong bảng tuần hoàn, có số nguyên tử 4. Kim loại này có màu xám bạc, nhẹ và cứng, thường được sử dụng trong sản xuất hợp kim, điện tử và thiết bị hạt nhân. Beryllium có tính độc hại cao, có thể gây ra bệnh phổi khi tiếp xúc lâu dài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, phụ âm /r/ trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn.
