Bản dịch của từ Between legs trong tiếng Việt

Between legs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Between legs(Phrase)

bˈɛtwiːn lˈɛɡz
ˈbɛtˈwin ˈɫɛɡz
01

Trong khoảng trống giữa các chân

In the space separating the legs

Ví dụ
02

Liên quan đến cả hai bên hoặc các nhóm có mối quan hệ với nhau.

Involving both parties or groups that are connected

Ví dụ
03

Đề cập đến một vị trí hoặc tình huống ở giữa

Referring to a position or situation that is intermediate

Ví dụ