Bản dịch của từ Beveled trong tiếng Việt

Beveled

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beveled(Adjective)

bˈɛvəld
bˈɛvəld
01

Có cạnh hoặc bề mặt nghiêng (không vuông góc), tức là phần mép được vát chéo để tạo góc hoặc bề mặt không thẳng đứng.

Having a sloping edge or surface.

Ví dụ

Beveled(Verb)

bˈɛvəld
bˈɛvəld
01

Cắt hoặc tạo hình một vật liệu để làm cho mép có góc nghiêng (không vuông), tức là làm mép xiên/chéo thay vì thẳng hoặc vuông.

To cut or shape a material to form a sloping edge.

Ví dụ

Dạng động từ của Beveled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bevel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Beveled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Beveled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bevels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Beveling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ