beveled
beveled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
beveled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của beveled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bevel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | beveled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | beveled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bevels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | beveling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beveled" có nghĩa là được cắt hoặc chạm khắc với một cạnh nghiêng, thường để tạo ra một diện mạo thẩm mỹ hơn hoặc để giảm thiểu việc làm trầy xước. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kiến trúc và thiết kế, đặc biệt liên quan đến gạch, kính hoặc các bề mặt khác. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, cả hai đều sử dụng "beveled" để chỉ cùng một khái niệm trong ngữ cảnh tương tự.