Bản dịch của từ Bewhore trong tiếng Việt

Bewhore

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bewhore(Verb)

bˈɛhʊɹ
bˈɛhʊɹ
01

(động từ, transitive) làm cho ai đó trở thành gái điếm; đối xử hoặc hạ phẩm giá người khác như thể họ là gái điếm.

Transitive To make a whore of prostitute treat as a whore.

使人成为妓女,贬低他人如同妓女。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, dùng cho ngoại động từ) gọi ai đó là gái điếm; gán cho ai đó danh xưng “đĩ” hoặc “gái bán dâm”.

Transitive archaic To call or pronounce a whore.

称某人为妓女

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh