Bản dịch của từ Biased watch trong tiếng Việt

Biased watch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biased watch(Noun)

bˈaɪəsd wˈɒtʃ
ˈbiˌeɪst ˈwɑtʃ
01

Một chiếc đồng hồ thể hiện các cài đặt hoặc chức năng tùy chỉnh dựa trên sở thích cá nhân.

A watch that displays settings or custom functions is influenced by personal preferences.

一款根据个人偏好显示定制设定或功能的手表

Ví dụ
02

Thuật ngữ ẩn dụ chỉ sự thiên lệch hoặc ưu tiên trong cách nhìn nhận hoặc quan điểm

A metaphorical term implying bias or favoritism in perception or viewpoint.

这个隐喻术语暗示在认知或观点上存在偏见或偏好。

Ví dụ
03

Một loại đồng hồ được thiết kế để chỉ ra các thiên vị hoặc sở thích trong ngữ cảnh.

It's a type of watch designed to highlight biases or preferences in a given context.

一种用来显示在特定环境下偏好或偏见的手表类型

Ví dụ