Bản dịch của từ Biased watch trong tiếng Việt
Biased watch
Noun [U/C]

Biased watch(Noun)
bˈaɪəsd wˈɒtʃ
ˈbiˌeɪst ˈwɑtʃ
01
Một chiếc đồng hồ hiển thị các cài đặt hoặc chức năng tùy chỉnh dựa trên sở thích cá nhân.
A watch that displays settings or custom functions is influenced by personal preferences.
一只手表上的显示设置或功能可以根据个人喜好来调整。
Ví dụ
02
Thuật ngữ ẩn dụ ám chỉ sự thiên vị hoặc lệch lạc trong cách nhìn nhận hoặc góc nhìn
A metaphorical term implying bias or favoritism in perception or perspective.
这个隐喻术语暗示在认知或观点中存在偏见或偏袒的倾向。
Ví dụ
