Bản dịch của từ Big guy trong tiếng Việt

Big guy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big guy(Noun)

ˈbɪɡ ˌɡʌɪ
ˈbɪɡ ˌɡʌɪ
01

Như một cách gọi thân mật hoặc trìu mến dành cho người đàn ông hoặc cậu bé.

This is a casual or affectionate way to address a man or a boy.

作为对男性或男孩的熟悉或亲昵的称呼方式。

Ví dụ
02

Chủ yếu là chỉ về người đứng đầu hoặc lãnh đạo; một người quyền lực, giàu có hoặc có uy thế. Thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ nhóm những người như vậy.

Mainly with. A boss or leader; someone powerful, wealthy, or famous. Often used metaphorically to refer to such people as a class or group.

主要是指领导或首领;一个有权势、富有或显赫的人。常用于比喻语境中,泛指这样的人群。

Ví dụ
03

Với Chúa.

With God.

这是关于上帝的事。

Ví dụ