bijou
AdjectiveNoun
bijou (Adjective)
/bˈiʒu/
/bˈiʒu/
AI
Nghĩa 01
Mô tả (thường là nhà hoặc căn hộ) nhỏ nhưng tinh tế, xinh xắn và trang nhã.
(especially of a house or flat) small and elegant.
Ví dụ
Căn hộ nhỏ xinh ở Paris rất ấm cúng và lịch lãm.The bijou apartment in Paris was cozy and stylish.
Cô ấy tổ chức một buổi tiệc tối nhỏ xinh cho bạn bè thân thiết.She hosted a bijou dinner party for her close friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bijou (Noun)
/bˈiʒu/
/bˈiʒu/
AI
Ví dụ
Cô ấy đeo một dây chuyền bijou tại sự kiện xã hội.She wore a bijou necklace to the social event.
Chiếc vòng tay bijou trên cổ tay cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn đèn chùm.The bijou on her wrist sparkled under the chandelier lights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bijou" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "đồ trang sức nhỏ" hoặc "vật phẩm quý giá". Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để chỉ những món đồ trang trí tinh xảo, nhỏ nhắn và sang trọng. Từ này xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật. Ở cả Anh và Mỹ, "bijou" giữ nghĩa giống nhau, tuy nhiên, văn bản và cách phát âm có thể khác nhau do sự ảnh hưởng của ngữ âm địa phương.