Bản dịch của từ Bijou trong tiếng Việt

Bijou

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bijou(Adjective)

bˈiʒu
bˈiʒu
01

Mô tả (thường là nhà hoặc căn hộ) nhỏ nhưng tinh tế, xinh xắn và trang nhã.

(especially of a house or flat) small and elegant.

小巧而优雅的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bijou(Noun)

bˈiʒu
bˈiʒu
01

Vật trang sức nhỏ, quý giá hoặc đồ trang trí nhỏ xinh có giá trị; thường là món đồ trang sức như viên đá quý, món trang sức nhỏ.

A jewel or trinket.

珠宝或小饰品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ