Bản dịch của từ Jewel trong tiếng Việt
Jewel

Jewel (Noun)
Một viên đá quý, thường là một tinh thể hoặc mảnh khoáng cứng, óng ánh hoặc trong suốt, được cắt, mài và đánh bóng thành hình dạng có mặt phẳng để làm trang sức hoặc đồ trang trí.
A precious stone typically a single crystal or piece of a hard lustrous or translucent mineral cut into shape with flat facets or smoothed and polished for use as an ornament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "jewel" có nghĩa là trang sức quý giá, thường được làm từ đá quý, kim loại quý hoặc vật liệu quý khác. Trong tiếng Anh, "jewel" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể gặp từ "jewellery" để chỉ các sản phẩm trang sức một cách tổng quát, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "jewelry". Về cách phát âm, từ này thường được phát âm tương tự nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong âm điệu và nhấn âm giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Từ "jewel" có nghĩa là trang sức quý giá, thường được làm từ đá quý, kim loại quý hoặc vật liệu quý khác. Trong tiếng Anh, "jewel" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể gặp từ "jewellery" để chỉ các sản phẩm trang sức một cách tổng quát, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "jewelry". Về cách phát âm, từ này thường được phát âm tương tự nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong âm điệu và nhấn âm giữa hai phương ngữ.
