Bản dịch của từ Bilabial trong tiếng Việt

Bilabial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bilabial(Adjective)

baɪlˈeɪbil
baɪlˈeɪbil
01

Thuộc về âm được phát bằng cách khép hoặc gần khép hai môi lại (ví dụ: các âm p, b, m, w).

Of a speech sound formed by closure or near closure of the lips eg p b m w.

双唇音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bilabial(Noun)

baɪlˈeɪbil
baɪlˈeɪbil
01

Âm tiết môi (âm phụ âm được tạo ra bằng cách dùng cả hai môi tiếp xúc với nhau).

A bilabial consonant sound.

双唇音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ