Bản dịch của từ Bilingual trong tiếng Việt

Bilingual

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bilingual (Adjective)

bɑɪlˈɪŋgwl̩
bɑɪlˈɪŋgwl̩
01

Nói thông thạo hai thứ tiếng.

Speaking two languages fluently.

Ví dụ

She is a bilingual student who speaks English and French.

Cô ấy là một học sinh song ngữ nói tiếng Anh và tiếng Pháp.

The bilingual community event included activities in both languages.

Sự kiện cộng đồng song ngữ bao gồm các hoạt động bằng cả hai ngôn ngữ.

Being bilingual helps in understanding different cultures more deeply.

Việc biết nhiều ngôn ngữ giúp hiểu sâu hơn về các văn hóa khác nhau.

Dạng tính từ của Bilingual (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bilingual

Song ngữ

-

-

Kết hợp từ của Bilingual (Adjective)

CollocationVí dụ

Fully bilingual

Thạo hai ngôn ngữ

She is fully bilingual in english and spanish.

Cô ấy thông thạo cả tiếng anh và tiếng tây ban nha.

Bilingual (Noun)

bɑɪlˈɪŋgwl̩
bɑɪlˈɪŋgwl̩
01

Một người thông thạo hai thứ tiếng.

A person fluent in two languages.

Ví dụ

She is a talented bilingual who speaks both English and French.

Cô ấy là một người thông thạo hai ngôn ngữ, nói cả tiếng Anh và tiếng Pháp.

The company is looking to hire bilinguals for their international team.

Công ty đang tìm kiếm những người thông thạo hai ngôn ngữ cho đội ngũ quốc tế của họ.

Being bilingual can open up many career opportunities in today's globalized world.

Việc thông thạo hai ngôn ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Bilingual cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh