Bản dịch của từ Bilingual trong tiếng Việt

Bilingual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bilingual(Adjective)

bˈɪlɪŋɡwəl
bɪˈɫɪŋɡwəɫ
01

Có khả năng nói thành thạo hai thứ tiếng

He/she is fluent in two languages.

能够流利地使用两种语言

Ví dụ
02

Liên quan hoặc sử dụng hai thứ tiếng

Related to or using two languages

涉及使用两种语言或与之相关的情况

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc thể hiện bằng hai ngôn ngữ

Related to or expressed in two languages.

涉及或用两种语言表达的内容

Ví dụ