Bản dịch của từ Bilingual trong tiếng Việt
Bilingual
AdjectiveNoun Countable

Bilingual (Adjective)
bˈɪlɪŋɡwəl
ˈbɪɫɪŋɡwəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sử dụng hoặc liên quan đến hai ngôn ngữ, đặc biệt trong giao tiếp, giáo dục hoặc tài liệu in ấn.
Using or involving two languages especially in communication education or printed material
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
