billed
billed (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của bill.
simple past and past participle of bill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của billed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | billed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | billed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | billing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "billed" là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "bill", có nghĩa là lập hóa đơn hoặc tính phí. Trong ngữ cảnh thương mại, nó thể hiện hành động xuất hóa đơn cho một dịch vụ hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách dùng và ngữ cảnh có thể khác nhau, ví dụ như ở Anh, "bill" thường dùng để chỉ hóa đơn nhà hàng, trong khi ở Mỹ, "check" là từ phổ biến hơn cho cùng một mục đích.