Bản dịch của từ Binge drinking trong tiếng Việt

Binge drinking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binge drinking(Noun)

bˈɪndʒ dɹˈɪŋkɨŋ
bˈɪndʒ dɹˈɪŋkɨŋ
01

Hành vi uống một lượng rượu bia lớn trong một thời gian ngắn, thường để say nhanh chóng và quá mức, gây nguy hiểm cho sức khỏe và an toàn.

The consumption of an excessive amount of alcohol in a short period of time.

短时间内大量饮酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh