Bản dịch của từ Bioclimatology trong tiếng Việt

Bioclimatology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bioclimatology(Noun)

baɪoʊklaɪmətˈɑlədʒi
baɪoʊklaɪmətˈɑlədʒi
01

Ngành nghiên cứu khí hậu liên quan đến sinh vật sống, đặc biệt là tác động của thời tiết và khí hậu lên sức khỏe con người.

The study of climate in relation to living organisms and especially to human health.

生物气候学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh