Bản dịch của từ Bioengineer trong tiếng Việt
Bioengineer

Bioengineer(Noun)
Người làm công việc thiết kế và tạo ra các sản phẩm hoặc quy trình mới bằng cách ứng dụng nguyên tắc sinh học kết hợp với kỹ thuật (ví dụ: phát triển mô nhân tạo, vi sinh vật biến đổi, thiết bị y sinh).
A person who designs and creates new products and processes by applying the principles of biology and engineering.
生物工程师
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bioengineer(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bioengineer" (kỹ sư sinh học) đề cập tới một chuyên gia kết hợp kiến thức về sinh học, kỹ thuật và công nghệ để thiết kế hoặc cải tiến các sản phẩm và quy trình sinh học. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được viết dưới dạng "bio-engineer" với dấu hyphen. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, còn về ý nghĩa và cách sử dụng thì tương đối giống nhau trong cả hai biến thể. Bioengineers đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực y học, nông nghiệp và môi trường.
Từ "bioengineer" có nguồn gốc từ hai yếu tố: "bio-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "bios", nghĩa là "cuộc sống", và "engineer" từ tiếng Latinh "ingeniare", có nghĩa là "kỹ thuật". Sự kết hợp này phản ánh sự tích hợp giữa khoa học sinh học và kỹ thuật để phát triển các công nghệ liên quan đến sinh vật. Từ cuối thế kỷ 20, "bioengineer" đã trở thành thuật ngữ chính trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển các ứng dụng sinh học trong y học, nông nghiệp và công nghệ môi trường.
Từ "bioengineer" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về công nghệ sinh học hoặc các lĩnh vực liên quan đến môi trường và y học. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển công nghệ sinh học, cũng như trong các bài viết khoa học, hội thảo chuyên ngành và các cuộc hội thảo. Bioengineer thường liên quan đến việc thiết kế và cải tiến các hệ thống sinh học nhằm phục vụ y tế và nông nghiệp.
Từ "bioengineer" (kỹ sư sinh học) đề cập tới một chuyên gia kết hợp kiến thức về sinh học, kỹ thuật và công nghệ để thiết kế hoặc cải tiến các sản phẩm và quy trình sinh học. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được viết dưới dạng "bio-engineer" với dấu hyphen. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, còn về ý nghĩa và cách sử dụng thì tương đối giống nhau trong cả hai biến thể. Bioengineers đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực y học, nông nghiệp và môi trường.
Từ "bioengineer" có nguồn gốc từ hai yếu tố: "bio-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "bios", nghĩa là "cuộc sống", và "engineer" từ tiếng Latinh "ingeniare", có nghĩa là "kỹ thuật". Sự kết hợp này phản ánh sự tích hợp giữa khoa học sinh học và kỹ thuật để phát triển các công nghệ liên quan đến sinh vật. Từ cuối thế kỷ 20, "bioengineer" đã trở thành thuật ngữ chính trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển các ứng dụng sinh học trong y học, nông nghiệp và công nghệ môi trường.
Từ "bioengineer" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về công nghệ sinh học hoặc các lĩnh vực liên quan đến môi trường và y học. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển công nghệ sinh học, cũng như trong các bài viết khoa học, hội thảo chuyên ngành và các cuộc hội thảo. Bioengineer thường liên quan đến việc thiết kế và cải tiến các hệ thống sinh học nhằm phục vụ y tế và nông nghiệp.
