Bản dịch của từ Biological samples trong tiếng Việt

Biological samples

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biological samples(Noun)

bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl sˈæmpəlz
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈsæmpəɫz
01

Vật liệu thu thập từ sinh vật sống thường dùng cho mục đích y học hoặc nghiên cứu

Materials collected from a living organism are typically used for medical purposes or research.

从生物体采集的材料常用于医疗或科研目的。

Ví dụ
02

Một mẫu vật được sử dụng cho phân tích hoặc thí nghiệm khoa học, đặc biệt trong sinh học.

Samples used for scientific analysis or experiments, particularly in the field of biology.

这种样本主要用于科学分析或实验,特别是在生物学领域中。

Ví dụ
03

Các ví dụ về sinh vật sống hoặc bộ phận của chúng được sử dụng để hiểu các quá trình sinh học

An example of organisms or their parts being used to understand biological processes.

用作理解生物过程所用的活体生物或其部分的例子

Ví dụ