Bản dịch của từ Biological samples trong tiếng Việt
Biological samples
Noun [U/C]

Biological samples(Noun)
bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl sˈæmpəlz
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈsæmpəɫz
Ví dụ
02
Một mẫu vật được sử dụng cho phân tích hoặc thí nghiệm khoa học, đặc biệt trong sinh học.
Samples used for scientific analysis or experiments, particularly in the field of biology.
这种样本主要用于科学分析或实验,特别是在生物学领域中。
Ví dụ
03
Các ví dụ về sinh vật sống hoặc bộ phận của chúng được sử dụng để hiểu các quá trình sinh học
An example of organisms or their parts being used to understand biological processes.
用作理解生物过程所用的活体生物或其部分的例子
Ví dụ
