Bản dịch của từ Bionic trong tiếng Việt

Bionic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bionic(Adjective)

baɪˈɑnɨk
baɪˈɑnɨk
01

(tính từ) Liên quan đến bionics — tức là kết hợp công nghệ với sinh học hoặc mô phỏng chức năng sinh học trong máy móc, người máy hoặc bộ phận giả để tăng cường hoặc thay thế chức năng sinh học.

Relating to bionics.

与仿生学相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một bộ phận cơ thể nhân tạo, thường là thiết bị điện-cơ, thay thế hoặc hỗ trợ chức năng của bộ phận thật.

Having or denoting an artificial typically electromechanical body part or parts.

仿生的,指人工的电机身体部件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ