Bản dịch của từ Biotrophic trong tiếng Việt

Biotrophic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biotrophic(Adjective)

bˌaɪoʊtɹˈɑfɨk
bˌaɪoʊtɹˈɑfɨk
01

(Thuật ngữ sâu bệnh thực vật) Mô tả một ký sinh trùng, thường là nấm, sống nhờ lấy dinh dưỡng từ các tế bào còn sống của cây chủ; tức là nó phụ thuộc vào mô sống của cây để tồn tại và phát triển.

Plant Pathology Of a parasite especially a fungus that derives nutrition from living cells of a host plant.

生物营养的(寄生在活植物细胞上的真菌)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh