Bản dịch của từ Birth data trong tiếng Việt

Birth data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birth data(Noun)

bˈɜːθ dˈɑːtɐ
ˈbɝθ ˈdɑtə
01

Sự hình thành của một cá thể mới từ cơ thể của cha mẹ nó

The emergence of a new individual from its parents' bodies.

从父母体内诞生出一个新生命

Ví dụ
02

Quá trình chào đời

The birth process

出生的过程

Ví dụ
03

Nó hẹp hơn, đề cập cụ thể đến thời điểm sinh ra của một đứa trẻ mới chào đời.

Specifically, this term refers to the moment of birth, especially the arrival of a baby.

狭义上,它指的是新生儿出生的那一刻,特别是新生命到来的瞬间。

Ví dụ