Bản dịch của từ Birthright trong tiếng Việt

Birthright

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birthright (Noun)

bˈɝɵɹˌɑɪt
bˈɝɹɵɹˌɑɪt
01

Quyền lợi hoặc đặc quyền mà một người được thừa hưởng ngay từ khi sinh ra — thường ám chỉ quyền kế thừa, quyền làm chủ hay hưởng tài sản/địa vị theo dòng dõi gia đình (thường dành cho con cả).

A particular right of possession or privilege a person has from birth especially as an eldest son.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh