Bản dịch của từ Bisection trong tiếng Việt
Bisection

Bisection(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự chia thành hai phần, đặc biệt là chia thành hai phần bằng nhau.
A division into two parts especially into two equal parts.
将事物分为两部分,特别是均等分割。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bisection" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chia đôi, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, toán học, và kỹ thuật. Trong bối cảnh hình học, bisection chỉ hành động chia một đối tượng thành hai phần bằng nhau, chẳng hạn như chia một đoạn thẳng thành hai đoạn bằng nhau. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "bisection" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm giữa hai biến thể này. Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu liên quan đến phân tích số, thuật toán tìm kiếm và lý thuyết đồ thị.
Từ "bisection" xuất phát từ tiếng Latin "bis" có nghĩa là "hai lần" và "sectio", từ "secare", mang nghĩa là "cắt". Kết hợp, "bisection" ám chỉ hành động cắt một vật thành hai phần bằng nhau. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và hình học để chỉ sự phân chia chính xác, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đối xứng và cân bằng trong các cấu trúc hình học và các phép tính toán.
Từ "bisection" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến toán học hoặc khoa học. Trong các bài thi, từ này có thể được sử dụng trong các câu hỏi về phương pháp giải quyết vấn đề hoặc trong phần Đọc khi thảo luận về các thuật toán hoặc quy trình phân chia. Ngoài ra, "bisection" thường xuất hiện trong các nghiên cứu và tài liệu kỹ thuật, chủ yếu liên quan đến phân chia không gian hoặc dữ liệu trong các lĩnh vực như thống kê, khoa học máy tính và nghiên cứu kỹ thuật.
Họ từ
Từ "bisection" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chia đôi, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, toán học, và kỹ thuật. Trong bối cảnh hình học, bisection chỉ hành động chia một đối tượng thành hai phần bằng nhau, chẳng hạn như chia một đoạn thẳng thành hai đoạn bằng nhau. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "bisection" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm giữa hai biến thể này. Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu liên quan đến phân tích số, thuật toán tìm kiếm và lý thuyết đồ thị.
Từ "bisection" xuất phát từ tiếng Latin "bis" có nghĩa là "hai lần" và "sectio", từ "secare", mang nghĩa là "cắt". Kết hợp, "bisection" ám chỉ hành động cắt một vật thành hai phần bằng nhau. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và hình học để chỉ sự phân chia chính xác, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đối xứng và cân bằng trong các cấu trúc hình học và các phép tính toán.
Từ "bisection" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến toán học hoặc khoa học. Trong các bài thi, từ này có thể được sử dụng trong các câu hỏi về phương pháp giải quyết vấn đề hoặc trong phần Đọc khi thảo luận về các thuật toán hoặc quy trình phân chia. Ngoài ra, "bisection" thường xuất hiện trong các nghiên cứu và tài liệu kỹ thuật, chủ yếu liên quan đến phân chia không gian hoặc dữ liệu trong các lĩnh vực như thống kê, khoa học máy tính và nghiên cứu kỹ thuật.
