Bản dịch của từ Biweekly trong tiếng Việt
Biweekly

Biweekly (Adjective)
The biweekly meetings of the social club are on Wednesdays.
Các cuộc họp hàng tuần của câu lạc bộ xã hội là vào thứ tư.
She attends the biweekly dance classes to improve her skills.
Cô tham gia các lớp học nhảy hàng tuần để cải thiện kỹ năng của mình.
The biweekly newsletter keeps members informed about upcoming events.
Bản tin hàng tuần giữ cho các thành viên được thông báo về các sự kiện sắp tới.
Biweekly (Noun)
Một tạp chí định kỳ xuất hiện hai tuần một lần hoặc hai lần một tuần.
A periodical that appears every two weeks or twice a week.
The biweekly newsletter keeps us updated on community events.
Tờ báo hàng tuần giữ cho chúng tôi cập nhật về các sự kiện cộng đồng.
She attends the biweekly meetings at the local social club regularly.
Cô thường xuyên tham dự các cuộc họp hàng tuần tại câu lạc bộ xã hội địa phương.
The biweekly movie nights are always a hit among the residents.
Các buổi xem phim hàng tuần luôn thu hút cư dân.
Họ từ
Từ "biweekly" có nghĩa là diễn ra hai lần trong một tuần hoặc một lần mỗi hai tuần, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "biweekly" thường được sử dụng để chỉ tần suất hoạt động diễn ra mỗi hai tuần, trong khi tại Mỹ, từ này thường chỉ tần suất hoạt động diễn ra hai lần trong một tuần. Sự khác biệt này trong cách hiểu có thể gây nhầm lẫn, do đó người dùng cần chú trọng đến ngữ cảnh để tránh sai lệch.
Từ "biweekly" có gốc từ tiếng Latinh "bi-" nghĩa là "hai" và "weekly" xuất phát từ tiếng Anh cổ "wēce", có nghĩa là "tuần". Trong ngữ cảnh hiện đại, "biweekly" thường chỉ sự diễn ra hai lần mỗi tuần hoặc mỗi hai tuần, tùy thuộc vào bối cảnh. Xu hướng sử dụng từ này trong cách biểu diễn thời gian cho thấy sự phát triển linh hoạt của ngôn ngữ theo nhu cầu thực tiễn trong quản lý thời gian.
Từ "biweekly" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, thường xuất hiện trong bối cảnh nói và viết liên quan đến lịch trình hoặc thói quen. Trong ngoại ngữ, từ này thường được sử dụng để chỉ sự kiện diễn ra hai lần mỗi tuần hoặc hai tuần một lần, với các ngữ cảnh phổ biến là báo cáo tài chính, cuộc họp hoặc lịch phát hành. Do đó, việc hiểu rõ từ này giúp nâng cao khả năng giao tiếp và nhận thức về thời gian trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp