Bản dịch của từ Biweekly trong tiếng Việt

Biweekly

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biweekly (Adjective)

bɑɪwˈikli
bɑɪwˈikli
01

Xuất hiện hoặc diễn ra hai tuần một lần hoặc hai lần một tuần.

Appearing or taking place every two weeks or twice a week.

Ví dụ

The biweekly meetings of the social club are on Wednesdays.

Các cuộc họp hàng tuần của câu lạc bộ xã hội là vào thứ tư.

She attends the biweekly dance classes to improve her skills.

Cô tham gia các lớp học nhảy hàng tuần để cải thiện kỹ năng của mình.

The biweekly newsletter keeps members informed about upcoming events.

Bản tin hàng tuần giữ cho các thành viên được thông báo về các sự kiện sắp tới.

Biweekly (Noun)

bɑɪwˈikli
bɑɪwˈikli
01

Một tạp chí định kỳ xuất hiện hai tuần một lần hoặc hai lần một tuần.

A periodical that appears every two weeks or twice a week.

Ví dụ

The biweekly newsletter keeps us updated on community events.

Tờ báo hàng tuần giữ cho chúng tôi cập nhật về các sự kiện cộng đồng.

She attends the biweekly meetings at the local social club regularly.

Cô thường xuyên tham dự các cuộc họp hàng tuần tại câu lạc bộ xã hội địa phương.

The biweekly movie nights are always a hit among the residents.

Các buổi xem phim hàng tuần luôn thu hút cư dân.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Biweekly cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Biweekly

Không có idiom phù hợp