Bản dịch của từ Black widow trong tiếng Việt

Black widow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black widow(Noun)

blæk wˈɪdoʊ
blæk wˈɪdoʊ
01

Người dụ ai đó vào tình huống nguy hiểm hoặc nguy hiểm.

A person who lures someone into a dangerous or compromising situation.

Ví dụ
02

Một người phụ nữ nguy hiểm và quyến rũ.

A dangerous and seductive woman.

Ví dụ
03

Một người phụ nữ giết chết bạn tình của mình.

A woman who kills her romantic partners.

Ví dụ

Dạng danh từ của Black widow (Noun)

SingularPlural

Black widow

Black widows

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh