Bản dịch của từ Compromising trong tiếng Việt
Compromising

Compromising (Verb)
He was compromising his reputation by associating with known criminals.
Anh ấy đang đặt dấu hiệu cho danh tiếng của mình bằng cách liên kết với tội phạm đã biết.
The politician risked compromising his career by engaging in corrupt activities.
Chính trị gia đang rủi ro đặt dấu hiệu cho sự nghiệp của mình bằng cách tham gia vào hoạt động tham nhũng.
The company's unethical practices were compromising its public image.
Các phương pháp không đạo đức của công ty đang đặt dấu hiệu cho hình ảnh công cộng của nó.
Dạng động từ của Compromising (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Compromise |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Compromised |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Compromised |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Compromises |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Compromising |
Compromising (Adjective)
Chấp nhận được một phần hoặc thỏa đáng.
The compromising solution pleased both parties in the negotiation.
Giải pháp làm việc hòa giải đã làm hai bên trong cuộc đàm phán hài lòng.
She found a compromising position that balanced her values and beliefs.
Cô ấy đã tìm ra một vị trí làm việc hòa giải cân đối giữa giá trị và niềm tin của mình.
The compromising nature of the agreement led to a peaceful resolution.
Bản chất làm việc hòa giải của thỏa thuận đã dẫn đến một giải pháp hòa bình.
She found a compromising solution to the conflict.
Cô ấy tìm ra một giải pháp làm hòa cho xung đột.
Their compromising attitude helped maintain peace in the community.
Thái độ hòa giải của họ giúp duy trì hòa bình trong cộng đồng.
The compromising nature of the negotiation led to a fair agreement.
Bản chất hòa giải của cuộc đàm phán dẫn đến một thỏa thuận công bằng.
Họ từ
Từ “compromising” có nghĩa là đạt được sự thỏa hiệp, thường liên quan đến việc nhượng bộ một phần nhằm đạt được sự đồng thuận. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ đến tình huống gây xấu hổ hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng. Cách phát âm cũng có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa cốt lõi của từ.
Từ "compromising" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "comparare", có nghĩa là "đưa ra một thỏa thuận". Trong tiếng Pháp cổ, từ này được chuyển hóa thành "compromis", có nghĩa là "thỏa hiệp". Lịch sử của từ này phản ánh sự nhượng bộ trong các cuộc thương lượng, liên quan đến việc đạt được sự đồng thuận. Hiện nay, "compromising" được sử dụng để chỉ những hành động hoặc quyết định có thể làm xói mòn các giá trị hay nguyên tắc, từ đó mang ý nghĩa tiêu cực trong bối cảnh đạo đức hoặc cá nhân.
Từ "compromising" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về thỏa hiệp hoặc các tình huống đạo đức. Trong phần Nói và Viết, nó thường liên quan đến việc giải quyết xung đột hoặc tìm kiếm sự đồng thuận. Ngoài IELTS, từ này được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh và tâm lý học, khi đề cập đến các quyết định hoặc hành động có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng quyền lực hoặc uy tín.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



