compromising
compromising (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compromising (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compromise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compromised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compromised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compromises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compromising |
compromising (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “compromising” có nghĩa là đạt được sự thỏa hiệp, thường liên quan đến việc nhượng bộ một phần nhằm đạt được sự đồng thuận. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ đến tình huống gây xấu hổ hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng. Cách phát âm cũng có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa cốt lõi của từ.