Anh - Việt

Bản dịch của từ Compromising trong tiếng Việt

compromising

VerbAdjective

compromising (Verb)

/kˈɑmpɹəmˌɑɪzɪŋ/
/kˈɑmpɹəmˌɑɪzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho ai/cái gì trở nên dễ bị tổn hại, bị nghi ngờ hoặc bị mất uy tín; tiết lộ điều khiến người đó hoặc tổ chức bị đặt vào tình huống nguy hiểm về danh tiếng hoặc bảo mật.

to expose or make liable to danger, suspicion, or disrepute.

Ví dụ
Anh ấy đang đặt dấu hiệu cho danh tiếng của mình bằng cách liên kết với tội phạm đã biết.He was compromising his reputation by associating with known criminals.
Chính trị gia đang rủi ro đặt dấu hiệu cho sự nghiệp của mình bằng cách tham gia vào hoạt động tham nhũng.The politician risked compromising his career by engaging in corrupt activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của compromising (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

compromise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

compromised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

compromised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

compromises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

compromising

compromising (Adjective)

/kˈɑmpɹəmˌɑɪzɪŋ/
/kˈɑmpɹəmˌɑɪzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả cách giải quyết vấn đề bằng việc nhượng bộ, tìm điểm thỏa hiệp giữa các bên để đạt được đồng thuận.

settling issues by making concessions.

Ví dụ
Cô ấy tìm ra một giải pháp làm hòa cho xung đột.She found a compromising solution to the conflict.
Thái độ hòa giải của họ giúp duy trì hòa bình trong cộng đồng.Their compromising attitude helped maintain peace in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh