Bản dịch của từ Blacken someone's name trong tiếng Việt

Blacken someone's name

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blacken someone's name(Verb)

blˈækən sˈʌmwˌʌnz nˈeɪm
blˈækən sˈʌmwˌʌnz nˈeɪm
01

Phỉ báng hoặc làm tổn hại danh dự, phẩm giá của ai đó

To damage someone's reputation or character

损害某人的声誉或品格

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó chuyển sang màu đen hoặc tối hơn

To make something darker or blacker

使某物变黑或变暗

Ví dụ
03

Làm ô danh hoặc mang lại điều sỉ nhục

To embarrass or bring disgrace

让某人感到羞愧或蒙羞

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh